Danh sách được hưởng
Xem trước file Excel, số tạm tính
(Số tạm tính, tháng chưa chốt)
VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai
khu vực XIV
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Thống kê hồ sơ dịch vụ đo đạc tháng 09 năm 2026

Hóa đơn đo đạc chi nhánh không bị thay thế

STTNgười mua hàngSố hóa đơnSố tiền trước thuếĐược hưởngGhi chú
(1)(2)(3)(4)(5)=(4)*20%(6)
1Phan Hồng Dũng001716572.739.200547.840
2Đỗ Phước Nghĩa001716625.996.2001.199.240
3Hồ Thị Cường001716652.454.800490.960
4Tô Thị Khánh001716705.848.8001.169.760
5Phạm Thị Mỹ Hùng001716765.360.2001.072.040
6Huỳnh Phước Xuân001716805.185.8001.037.160
7Châu Thị Bích Bình001716823.058.600611.720
8Hồ Văn Út Hiếu001716876.336.8001.267.360
9Mai Hữu Nghĩa001716902.400.400480.080
10Phạm Ngọc An001716954.903.400980.680
11Hồ Phước Tươi001717005.231.4001.046.280
12Đỗ Minh Tuấn001717034.678.800935.760
13Lâm Thanh Lộc001717083.162.000632.400
14Trần Văn Út Nhàn001717106.428.6001.285.720
15Bùi Minh Nhàn001717143.179.800635.960
16Lý Thị Hiếu001717205.392.6001.078.520
17Mai Hữu An001717264.951.800990.360
18Võ Ngọc Dũng001717283.578.800715.760Thu bổ sung
19Tô Hữu Tuấn001717334.420.400884.080
20Võ Kim Yến001717366.227.0001.245.400
21Trương Thị Mỹ Giàu001717396.067.8001.213.560
22Phan Thanh Dũng001717434.020.000804.000
23Phan Kim Lan001717476.108.4001.221.680
24Ngô Hữu An001717512.694.600538.920
25Đặng Văn Út Thảo001717535.128.0001.025.600
26Thái Hữu Đức001717563.412.200682.440
27Trương Thị Mỹ Mai001717621.987.200397.440
28Võ Thanh Hiếu001717656.121.6001.224.320
29Bùi Phước Mai001717712.768.000553.600
30Lê Văn Út Giàu001717754.374.600874.920
31Mai Hoàng Vân001717814.213.600842.720
32Trần Hữu Dũng001717842.120.200424.040
33Lê Quốc Tươi001717865.911.4001.182.280
34Trương Kim Nghĩa001717905.260.0001.052.000
35Lâm Hồng Yến001717922.729.400545.880
36Lâm Hoàng Lan001717942.088.200417.640
37Mai Thị Khánh001718004.187.200837.440
38Châu Kim Yến001718043.293.000658.600
39Quách Văn Út Nghĩa001718065.035.4001.007.080
40Phan Kim Sang001718123.205.400641.080
41Trương Thanh Dũng001718164.509.400901.880
42Võ Kim Yến001718216.524.6001.304.920
43Lý Văn Tuấn001718274.581.800916.360
44Châu Hồng Hùng001718332.546.400509.280
45Huỳnh Hoàng Thắng001718374.330.600866.120
46Lâm Thị Mai001718393.371.000674.200
47Lý Hữu Lài001718434.426.600885.320
48Quách Hoàng Xuân001718485.739.4001.147.880
49Quách Thị An001718514.627.800925.560
50Trương Thị An001718574.810.600962.120
51Lâm Thị Mỹ Bình001718594.410.400882.080
52Ngô Minh Giàu001718625.024.8001.004.960
53Châu Hồng Hiếu001718654.227.200845.440
54Mai Thanh Hòa001718672.644.400528.880
55Ngô Kim Cường001718706.388.0001.277.600
56Nguyễn Văn Út Nhàn001718744.726.800945.360
57Ngô Thị Tươi001718804.947.600989.520
58Ngô Thị Bích Hòa001718864.507.600901.520
59Ngô Kim Hòa001718885.025.6001.005.120
60Đỗ Thanh Giàu001718946.651.8001.330.360
61Bùi Văn Hiếu001719006.327.0001.265.400
62Hồ Thị Xuân001719031.854.000370.800
63Quách Hoàng Tuấn001719095.399.8001.079.960
64Phạm Hữu Đức001719152.221.600444.320
65Châu Văn Út Hạnh001719175.071.0001.014.200
66Đặng Văn Lan001719204.942.400988.480
67Lý Văn Út Hiếu001719256.613.4001.322.680
68Lê Văn Út Yến001719285.413.6001.082.720
69Võ Thanh An001719336.264.0001.252.800
70Ngô Văn Em001719365.713.2001.142.640
71Mai Hữu Thơm001719412.906.600581.320
72Lý Kim Hùng001719435.172.2001.034.440
73Lê Minh Lài001719466.525.2001.305.040
74Huỳnh Ngọc Em001719492.359.600471.920
75Thái Hoàng Hùng001719516.447.4001.289.480
76Huỳnh Văn Út Hạnh001719555.168.6001.033.720
77Ngô Minh Thơm001719595.706.6001.141.320
78Nguyễn Hồng Mai001719613.474.000694.800
79Hồ Thị Mỹ Em001719645.586.4001.117.280
80Phạm Thị Mỹ Út001719683.358.200671.640
81Tô Thị Bích Lài001719715.316.4001.063.280
82Thái Kim Giàu001719756.027.0001.205.400
83Trần Quốc Thảo001719812.093.600418.720
84Đỗ Thị Bích Giàu001719874.660.200932.040
85Lâm Thị Bích Thơm001719914.526.800905.360
86Tô Kim Yến001719953.345.400669.080
87Phan Hồng Vân001719994.415.000883.000
88Thái Hữu Hiếu001720043.163.400632.680
89Quách Hồng Hên001720064.183.000836.600Thu bổ sung
90Lâm Quốc Hạnh001720102.676.200535.240
91Quách Hoàng Hạnh001720135.837.4001.167.480
92Lâm Thị Mỹ Tươi001720165.204.2001.040.840
93Lâm Kim Cường001720194.599.200919.840
94Bùi Ngọc Yến001720236.456.4001.291.280
95Mai Văn Khánh001720265.946.6001.189.320
96Châu Thanh Lộc001720281.920.600384.120
97Phan Thị Tuấn001720332.820.400564.080
98Châu Thị Mỹ An001720374.721.000944.200
99Phạm Quốc An001720415.168.0001.033.600
100Châu Ngọc Nghĩa001720462.734.200546.840
101Lê Kim Đức001720523.058.600611.720
102Lý Văn Út Lan001720576.211.2001.242.240
103Phạm Phước Đức001720624.954.400990.880
104Hồ Phước Giàu001720681.760.400352.080
105Phan Thị Mỹ Giàu001720724.048.200809.640
106Quách Minh Thắng001720742.201.200440.240
107Võ Thị Bích Đức001720782.704.400540.880
108Nguyễn Minh Hiếu001720822.305.000461.000
109Phạm Văn Nhàn001720862.628.600525.720
110Võ Thanh Đức001720922.703.800540.760
111Ngô Kim Yến001720973.188.000637.600
112Quách Hồng Tuấn001721015.871.4001.174.280
113Châu Hoàng Dũng001721042.479.200495.840
114Lâm Thanh Khánh001721066.016.6001.203.320
115Phan Thị Mỹ Út001721105.190.0001.038.000
116Tô Phước Sang001721125.902.8001.180.560
117Huỳnh Hồng Thảo001721153.638.200727.640
118Phan Thị Mỹ Phúc001721216.479.4001.295.880
119Hồ Hoàng Dũng001721234.399.000879.800
120Mai Hồng Cường001721266.504.8001.300.960
121Bùi Thanh Sang001721295.881.0001.176.200
122Ngô Thị Mỹ Khánh001721314.155.800831.160
123Đặng Văn Út Sang001721333.009.000601.800
124Lê Minh Hạnh001721396.343.2001.268.640
125Bùi Thanh Lài001721436.448.0001.289.600
126Nguyễn Ngọc Yến001721492.161.200432.240
127Ngô Phước Tuấn001721553.540.200708.040
128Hồ Văn Quý001721603.472.600694.520
129Phạm Hoàng Thơm001721656.249.4001.249.880
130Đỗ Thị Tươi001721703.921.800784.360
131Lâm Văn Hòa001721753.836.800767.360
132Mai Minh Khánh001721815.832.2001.166.440
133Lê Thị Bích Cường001721855.431.2001.086.240
134Huỳnh Ngọc Thảo001721904.504.200900.840
135Phạm Văn Yến001721925.873.8001.174.760
136Quách Phước Nhàn001721972.097.800419.560
137Trần Thanh Lài001722001.777.200355.440
138Bùi Thanh Thắng001722036.455.4001.291.080
139Đặng Hoàng Hạnh001722066.122.8001.224.560
140Hồ Hoàng Thơm001722086.317.0001.263.400
141Huỳnh Thị Mỹ Nghĩa001722135.881.0001.176.200
142Hồ Minh Nhàn001722186.157.6001.231.520
143Bùi Văn Út Sang001722215.635.2001.127.040
144Phan Thị Bích Nghĩa001722266.086.4001.217.280
145Bùi Văn Út Tài001722313.528.200705.640
146Huỳnh Quốc Dũng001722344.066.600813.320
147Đỗ Thanh Giàu001722365.808.2001.161.640
148Châu Văn Út Cường001722392.562.800512.560
149Lý Hữu Thơm001722433.735.200747.040
150Châu Quốc Út001722474.550.800910.160
151Quách Minh Khánh001722504.352.400870.480
152Lâm Minh Bình001722526.190.2001.238.040
153Tô Hồng Hùng001722541.939.600387.920
154Phạm Hoàng Thơm001722574.293.400858.680
155Hồ Văn Út Quý001722592.321.200464.240
156Nguyễn Minh Nghĩa001722625.348.2001.069.640
157Đặng Hồng Sang001722663.772.800754.560
Tổng700.529.400140.105.880
Làm tròn140.105.000Làm tròn xuống nghìn đồng
Ngày ..... tháng ..... năm 2026
Kế toán(Ký, ghi rõ họ tên)Dương Thanh Nhã
Giám đốc(Ký, ghi rõ họ tên)Hồ Anh Lợi
Bản mẫu S10

S10 Danh sách được hưởng
Đăng nhập: Hồ Anh Lợi
Mục lục bản mẫu