Sổ Nguồn Thu KV XIV: bản mẫu giao diện
Mỗi màn có bản máy tính (1440×900) và điện thoại (390×844), theo từng vai trò được vào màn đó. Nút "Bản mẫu" ở góc phải dưới của mỗi trang đổi thiết bị và vai trò ngay trên cùng màn. Mở trang với ?vqa để ẩn nút này khi so ảnh. Dữ liệu người dân, địa chỉ và số hợp đồng trong bản mẫu đều là dữ liệu giả.
| Mã | Màn hình | Tệp |
|---|---|---|
| S0 | Đăng nhập/dang-nhap | |
| S1 | Bảng điều khiển/?thang=2026-09 | Quản trị, máy tính: Tháng 01/2026 còn 191 dòng chưa phân loạiQuản trị, điện thoại: Tháng 01/2026 còn 191 dòng chưa phân loạiLãnh đạo, máy tính: Tháng 01/2026 còn 191 dòng chưa phân loạiLãnh đạo, điện thoại: Tháng 01/2026 còn 191 dòng chưa phân loạiQuản trị, máy tính: Tháng 08/2026 đã chốtQuản trị, điện thoại: Tháng 08/2026 đã chốtLãnh đạo, máy tính: Tháng 08/2026 đã chốtLãnh đạo, điện thoại: Tháng 08/2026 đã chốtQuản trị, máy tính: Hộp xác nhận chốt thángQuản trị, điện thoại: Hộp xác nhận chốt thángQuản trị, máy tính: Lần đầu dùng, chưa có dữ liệuQuản trị, máy tính: Một khối không tải được |
| S2 | Nhập dữ liệu/nhap?loai=hoa-don | |
| S2 | Lịch sử nhập/nhap?tab=lich-su | |
| S2b | Chi tiết lần nhập/nhap/[id] | |
| S3 | Hàng chờ/hang-cho?tab=chua-ghep&thang=2026-09 | |
| S3 | Hàng chờ/hang-cho?tab=chua-phan-loai&thang=2026-09 | |
| S3 | Hàng chờ/hang-cho?tab=ten-chua-biet | |
| S3 | Hàng chờ/hang-cho?tab=lac-chi-nhanh | |
| S3 | Hàng chờ/hang-cho?tab=lech-tien | |
| S4 | Sổ thu theo ngày/so-thu?thang=2026-09 | |
| S5 | Đối chiếu tiền nộp/doi-chieu?thang=2026-09 | |
| S6 | Tổng hợp nguồn thu/bao-cao/nguon-thu?nam=2026 | |
| S7 | Bảng kê hóa đơn đã sử dụng/bao-cao/hoa-don?ky=2026-04 | |
| S8 | Bảng kê thanh toán biên lai điện tử/bao-cao/bien-lai?ky=2026-06 | |
| S9 | Thống kê hồ sơ theo xã/bao-cao/theo-xa?thang=2026-09 | |
| S10 | Danh sách được hưởng/bao-cao/duoc-huong?thang=2026-09&nhom=do-dac | |
| S10 | Danh sách được hưởng/bao-cao/duoc-huong?thang=2026-09&nhom=cap-giay | |
| S11 | Doanh thu từng người đo/bao-cao/nguoi-do?nam=2026&thang=2026-09&nguoi=… | |
| S12 | Doanh thu tư vấn dịch vụ cấp giấy/bao-cao/tu-van?nam=2026&thang=2026-09 | |
| S13 | Hồ sơ/ho-so?loai=do-dac | |
| S13 | Hồ sơ/ho-so?loai=cap-giay | |
| S14 | Chi tiết hồ sơ/ho-so/[id] | |
| S15 | Bồi dưỡng/boi-duong?thang=2026-09 | |
| S16 | Chốt tháng/chot-thang | |
| S16 | So sánh bản chốt/chot-thang/2026-06 | |
| S17 | Danh sách dòng/dong?thang=2026-09&nguoi-thu=… | Quản trị, máy tính: Ngăn chi tiết dòngQuản trị, điện thoại: Ngăn chi tiết dòngLãnh đạo, máy tính: Ngăn chi tiết dòngLãnh đạo, điện thoại: Ngăn chi tiết dòngQuản trị, máy tính: Chọn dòng đổi sang chuyển khoảnQuản trị, điện thoại: Chọn dòng đổi sang chuyển khoảnQuản trị, máy tính: Bộ lọc không ra dòng nào |
| S17 | Hóa đơn của tôi/dong?… (chỉ dòng của mình) | |
| S18 | Tiền tôi thu/cua-toi?tab=thu&thang=2026-09 | |
| S18 | Doanh thu của tôi/cua-toi?tab=doanh-thu | |
| S18 | Bồi dưỡng của tôi/cua-toi?tab=boi-duong | |
| S19 | Danh mục/danh-muc?tab=ma-hoa-don | |
| S19 | Danh mục/danh-muc?tab=quy-tac | |
| S19 | Danh mục/danh-muc?tab=ma-phi | |
| S19 | Danh mục/danh-muc?tab=xa | |
| S19 | Danh mục/danh-muc?tab=nhan-vien | |
| S19 | Danh mục/danh-muc?tab=ty-le | |
| S20 | Cài đặt đơn vị/cai-dat | |
| S21 | Nhật ký/nhat-ky | |
| S22 | Tài khoản/tai-khoan | |
| S23 | Không có quyền/khong-co-quyen | |
| S23 | Không có quyền/khong-co-quyen | |
| S24 | Lỗierror.tsx | |
| S25 | Không tìm thấynot-found.tsx | |
| S26 | Mẫu file Excel xuất raapi/xuat/[bieu] |