Mẫu file Excel xuất ra
Tài liệu cho route api/xuat/[bieu]: bố cục ô của file .xlsx, ví dụ Bảng kê hóa đơn đã sử dụng tháng 04/2026. Các biểu khác dùng cùng đầu biểu, hàng đánh số cột, dòng tổng và chỗ ký.
| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K |
|---|
| 1 | VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ CẦN THƠ | | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| 2 | CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI KHU VỰC XIV | | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| 3 | |
| 4 | BẢNG KÊ HÓA ĐƠN ĐÃ SỬ DỤNG |
| 5 | Tháng 04 năm 2026 (từ ngày 01/04/2026 đến ngày 30/04/2026) |
| 6 | |
| 7 | STT | Đơn vị | Tổng số hóa đơn đã sử dụng | Ký hiệu | Trong đó hóa đơn đã bị thay thế | Doanh số bán chưa thuế | Tiền thuế GTGT | Tổng tiền | Loại dịch vụ | Ghi chú |
| 8 | | | | | Số | Số lượng | | | | | |
| 9 | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) |
| 10 | 1 | Chi nhánh VPĐKĐĐ KV XIV | 16 | 1C26TCT | | 0 | 41.586.000 | 3.326.880 | 44.912.880 | Cấp giấy | |
| 11 | 2 | | 152 | 1C26TCT | 00168412, 00168733, … | 5 | 425.200.600 | 34.016.048 | 459.216.648 | Đo đạc | |
| 12 | 3 | | 794 | 1C26TCT | 00167802–00167861; … | 125 | 394.998.000 | 31.599.840 | 426.597.840 | Dịch vụ công QĐ 1215 | |
| 13 | | Tổng cộng | 962 | | | 130 | 861.784.600 | 68.942.768 | 930.727.368 | | |
| 14 | |
| 15 | | Ngày ..... tháng ..... năm 2026 |
| 16 | NGƯỜI LẬP BẢNG | | THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ |
| 17 | (Ký, ghi rõ họ tên) | | (Ký, ghi rõ họ tên) |
| 21 | Dương Thanh Nhã | | Hồ Anh Lợi |
Quy ước của mọi file
- PhôngTimes New Roman 12, tiêu đề 14 in đậm, in hoa
- Đầu biểuTrái: cơ quan chủ quản và chi nhánh (lấy từ Cài đặt). Phải: quốc hiệu, tiêu ngữ
- Số tiềnÔ số, định dạng #.##0 kiểu Việt, không phải chữ
- Trang inA4 ngang, vừa một trang ngang, lặp dòng tiêu đề bảng mỗi trang
- Chỗ kýTên người ký lấy từ Cài đặt lúc tải; dòng ngày để trống phần ngày
- Tạm tínhTháng đang lập: tên file thêm _tam-tinh, dưới kỳ ghi "(Số tạm tính, tháng chưa chốt)"
- Số liệuCùng một hàm tính với màn hình: số trong file bằng số trên màn
Tên file
| Biểu | Tên file mẫu |
| Bảng kê hóa đơn đã sử dụng (S7) | Bang-ke-hoa-don-da-su-dung_2026-04.xlsx |
| Bảng kê thanh toán biên lai (S8) | Bang-ke-bien-lai_2026-06.xlsx |
| Tổng hợp nguồn thu (S6) | Tong-hop-nguon-thu_2026.xlsx |
| Sổ thu theo ngày (S4) | So-thu-theo-ngay_2026-09_tam-tinh.xlsx |
| Đối chiếu tiền nộp (S5) | Doi-chieu-tien-nop_2026-09_tam-tinh.xlsx |
| Thống kê theo xã (S9) | Thong-ke-theo-xa_2026-09_tam-tinh.xlsx |
| Danh sách được hưởng (S10) | Duoc-huong-do-dac_2026-09_tam-tinh.xlsx |
| Doanh thu người đo (S11) | Doanh-thu-nguoi-do_2026.xlsx |
| Doanh thu tư vấn (S12) | Doanh-thu-tu-van_2026.xlsx |
| Hồ sơ (S13) | Ho-so-do-dac_2026-09.xlsx |
| Bồi dưỡng (S15) | Boi-duong_2026-09_tam-tinh.xlsx |
| Danh sách dòng (S17) | Danh-sach-dong_2026-09.xlsx |