Sổ thu theo ngày

Tiền là tổng tiền thanh toán (sau thuế) của dòng không bị thay thế, theo ngày hóa đơn, biên lai. Cột Toàn chi nhánh bằng tổng các cột người thu. Bấm một ô để xem các dòng.

Sổ thu theo ngày tháng 09/2026
NgàyLoại thuToàn chi nhánhNguyễn Thị Bé TámDương Thanh NhãVõ Hồng KháNguyễn Thị Thùy LiênPhan Nhựt Bích GiangLê Thanh Duy
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Tháng 09/2026Đo đạc tăng cường20.601.21620.601.216
Đo đạc chi nhánh754.307.2082.264.544510.075.6082.264.54468.904.00052.380.72044.725.68078.221.200
DV công QĐ 1215517.450.680380.298.72048.871.44043.144.20034.300.08010.836.240
Cấp giấy140.085.0061.296.00060.085.0061.296.00024.840.00022.680.00018.360.00014.120.000
Giao dịch bảo đảm7.371.0007.371.000
Phí – lệ phí179.732.00017.755.00058.880.0002.360.00032.165.0006.250.00031.840.0004.120.00027.027.0003.085.00029.820.0001.940.000
Tổng tháng1.619.547.11021.315.54420.601.2161.016.710.3345.920.544174.780.4406.250.000150.044.9204.120.000124.412.7603.085.000132.997.4401.940.000
03/09/2026Đo đạc tăng cường5.037.0005.037.000
Đo đạc chi nhánh40.876.0001.182.00033.447.0001.182.0002.953.0002.090.0002.386.000
DV công QĐ 121543.975.00035.355.0004.557.0001.668.0001.715.000680.000
Cấp giấy7.567.000768.0003.716.000768.0001.144.0001.160.000894.000653.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí11.543.0002.442.0004.341.000333.0002.018.0001.082.0003.629.000400.0001.555.000627.000
Tổng ngày108.998.0004.392.0005.037.00076.859.0002.283.00010.672.0001.082.0008.547.000400.0004.164.000627.0003.719.000
04/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh52.202.0001.082.54438.889.0001.082.5443.485.0003.887.0005.941.000
DV công QĐ 12156.336.0002.462.0002.561.0001.313.000
Cấp giấy8.972.000528.0002.779.000528.0001.723.0002.000.0001.508.000962.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí8.346.0001.557.0004.841.000278.0001.471.000806.0002.034.000473.000
Tổng ngày75.856.0003.167.54446.509.0001.888.5443.194.000806.0007.947.0009.990.000473.0008.216.000
07/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh29.920.00017.885.0006.042.0001.663.0001.881.0002.449.000
DV công QĐ 121543.159.00034.079.0004.859.0003.684.000537.000
Cấp giấy7.293.0004.056.0001.528.000909.000800.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí10.731.0001.972.0003.529.000221.0001.826.000701.0001.338.000712.0004.038.000338.000
Tổng ngày91.103.0001.972.00059.549.000221.00014.255.000701.0005.347.0004.128.000712.0007.824.000338.000
08/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh34.291.00020.479.0004.710.0002.019.0002.126.0004.957.000
DV công QĐ 12155.800.0001.901.0001.170.0001.704.0001.025.000
Cấp giấy5.822.0002.559.0001.968.000597.000698.000
Giao dịch bảo đảm1.999.0001.999.000
Phí – lệ phí9.681.0002.111.0002.590.000423.0003.678.0001.124.0001.684.000311.0001.729.000253.000
Tổng ngày57.593.0002.111.00027.627.000423.00010.289.0001.124.0005.157.0006.111.000311.0008.409.000253.000
09/09/2026Đo đạc tăng cường4.583.0004.583.000
Đo đạc chi nhánh31.154.00019.807.0003.901.0001.353.0006.093.000
DV công QĐ 121535.618.00030.069.0001.445.0003.610.000494.000
Cấp giấy9.150.0003.706.0001.382.0001.984.0001.446.000632.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí4.826.0001.397.0001.501.000735.0002.186.000244.0001.139.000418.000
Tổng ngày85.331.0001.397.0004.583.00053.582.0005.283.0004.930.000735.0008.595.000244.0008.358.000418.000
10/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh50.277.00048.073.0002.204.000
DV công QĐ 121543.090.00035.560.0003.804.0003.726.000
Cấp giấy8.503.0002.423.0002.191.0001.907.0001.206.000776.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí8.212.0003.620.0003.070.000476.0001.817.0001.428.0001.725.000998.0001.600.000718.000
Tổng ngày110.082.0003.620.00089.126.000476.0007.812.0001.428.0007.358.000998.0002.806.000718.0002.980.000
11/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh36.852.00018.451.0005.615.0003.926.0003.222.0005.638.000
DV công QĐ 121530.402.00026.160.0002.335.0001.195.000712.000
Cấp giấy7.115.0003.270.000632.0001.250.0001.111.000852.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí11.368.0002.473.0002.455.000629.0002.216.0001.109.0002.279.000366.0001.407.0003.011.000369.000
Tổng ngày85.737.0002.473.00050.336.000629.0008.463.0001.109.0009.790.000366.0006.935.00010.213.000369.000
14/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh38.099.00021.426.0007.860.0002.630.0002.874.0003.309.000
DV công QĐ 121526.120.00017.706.0003.585.0001.918.0002.911.000
Cấp giấy7.602.0003.836.000776.000725.0001.438.000827.000
Giao dịch bảo đảm1.576.0001.576.000
Phí – lệ phí6.980.000693.0003.450.0002.317.000693.0001.213.000
Tổng ngày80.377.000693.00047.994.00012.221.0007.590.000693.0008.436.0004.136.000
15/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh28.708.00015.808.0006.888.0001.659.0002.363.0001.990.000
DV công QĐ 121542.679.00034.879.0002.756.0002.017.0003.027.000
Cấp giấy2.253.0001.337.000916.000
Giao dịch bảo đảm1.176.0001.176.000
Phí – lệ phí12.986.000928.0004.403.0003.678.0003.748.000928.0001.157.000
Tổng ngày87.802.000928.00056.266.00013.322.0007.424.000928.0007.884.0002.906.000
16/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh47.957.00034.364.0007.621.0002.000.0001.622.0002.350.000
DV công QĐ 121538.837.00031.716.0002.496.0003.883.000742.000
Cấp giấy5.041.0002.139.000950.0001.143.000484.000325.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí12.460.000203.0002.136.0003.771.0002.542.0004.011.000203.000
Tổng ngày104.295.000203.00070.355.00014.838.0005.685.0005.989.0007.428.000203.000
17/09/2026Đo đạc tăng cường4.395.0004.395.000
Đo đạc chi nhánh23.429.00015.925.0005.014.0002.490.000
DV công QĐ 121525.374.00020.506.0003.167.0001.701.000
Cấp giấy7.733.0004.875.000614.0001.243.000659.000342.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí9.958.000359.0002.219.0002.844.0001.100.0003.795.000359.000
Tổng ngày70.889.000359.0004.395.00043.525.000614.0009.101.0004.926.0008.328.000359.000
18/09/2026Đo đạc tăng cường1.909.0001.909.000
Đo đạc chi nhánh26.693.00016.521.0002.501.0002.925.0003.092.0001.654.000
DV công QĐ 121525.763.00017.075.0005.776.0002.912.000
Cấp giấy7.529.0003.831.0001.657.000750.000525.000766.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí6.209.0003.107.0001.797.0001.305.000
Tổng ngày68.103.0001.909.00040.534.0009.934.0006.587.0005.414.0003.725.000
21/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh58.163.00043.425.0002.439.0003.078.0003.883.0005.338.000
DV công QĐ 121536.466.00028.496.0005.490.0002.480.000
Cấp giấy7.385.0002.694.0002.100.000866.0001.101.000624.000
Giao dịch bảo đảm1.171.0001.171.000
Phí – lệ phí8.422.0003.682.0004.039.000701.000
Tổng ngày111.607.00079.468.00014.068.0006.424.0005.685.0005.962.000
22/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh29.049.00015.458.0003.046.0003.477.0002.880.0004.188.000
DV công QĐ 121520.751.00014.369.0003.459.0001.518.0001.405.000
Cấp giấy8.185.0003.562.0001.543.0001.536.0001.167.000377.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí1.442.0001.442.000
Tổng ngày59.427.00033.389.0008.048.0006.531.0005.489.0005.970.000
23/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh57.393.00048.806.0003.050.0005.537.000
DV công QĐ 121515.679.00012.732.0002.366.000581.000
Cấp giấy4.021.0002.041.0001.074.000906.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí8.001.0001.448.0003.582.0001.677.0001.294.000
Tổng ngày85.094.00065.027.0004.656.0002.366.0004.727.0008.318.000
24/09/2026Đo đạc tăng cường4.677.2164.677.216
Đo đạc chi nhánh45.323.00027.812.0004.587.0003.870.0004.137.0004.917.000
DV công QĐ 121530.777.00019.621.0005.150.0003.025.0002.981.000
Cấp giấy6.812.0003.580.0001.335.0001.370.000527.000
Giao dịch bảo đảm1.449.0001.449.000
Phí – lệ phí9.199.0004.244.0001.966.000723.0002.266.000
Tổng ngày98.237.2164.677.21656.706.00011.072.0008.861.0009.211.0007.710.000
25/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh16.868.0003.792.0002.281.0004.660.0006.135.000
DV công QĐ 121526.857.72021.975.7203.417.0001.465.000
Cấp giấy6.634.0002.478.0001.485.0001.193.000447.0001.031.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí11.307.0004.701.0003.084.0001.151.0002.371.000
Tổng ngày61.666.72029.154.7205.277.0009.975.0007.723.0009.537.000
28/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh28.770.00019.284.0003.681.0003.157.0002.648.000
DV công QĐ 12157.631.0003.374.0003.784.000473.000
Cấp giấy9.044.0003.608.0001.094.0001.962.0001.390.000990.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí11.326.0004.156.0002.568.0002.795.0001.807.000
Tổng ngày56.771.00027.048.0007.343.00011.288.0006.981.0004.111.000
29/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh41.241.00031.061.0004.858.0001.282.0004.040.000
DV công QĐ 12155.951.3202.481.0002.297.0801.173.240
Cấp giấy7.940.0003.436.0001.427.0001.822.000771.000484.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí7.984.0001.886.0001.348.0001.654.0003.096.000
Tổng ngày63.116.32036.383.0003.908.0008.028.0006.004.0808.793.240
30/09/2026Đo đạc tăng cường
Đo đạc chi nhánh37.042.20823.154.6083.268.0004.248.7202.413.6803.957.200
DV công QĐ 12156.184.6402.557.4403.627.200
Cấp giấy5.484.0061.496.0062.185.0001.171.000632.000
Giao dịch bảo đảm
Phí – lệ phí8.751.0002.622.0001.501.0002.062.000801.0001.765.000
Tổng ngày57.461.85427.272.6149.511.44011.108.9203.214.6806.354.200
Bản mẫu S4

S4 Sổ thu theo ngày
Đăng nhập: Dương Thanh Nhã
Mục lục bản mẫu