Bảng năm 2026
Doanh thu trước thuế của hóa đơn cấp giấy, theo người giới thiệu dịch vụ (người tiếp nhận nếu hồ sơ để trống).
| Người tư vấn | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Cả năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phan Nhựt Bích Giang | Chưa đủ dữ liệu | 12.957.200 | 22.304.200 | 23.596.300 | 25.245.000 | 38.999.600 | 34.716.000 | 157.818.300 | |||||
| Nguyễn Thị Thùy Liên | Chưa đủ dữ liệu | 8.494.900 | 20.887.700 | 23.825.700 | 30.195.400 | 26.214.400 | 28.452.340 | 138.070.440 | |||||
| Võ Hồng Khá | Chưa đủ dữ liệu | 7.634.000 | 13.540.200 | 18.973.300 | 16.382.500 | 17.852.300 | 21.384.000 | 95.766.300 | |||||
| Lý Thị Hồng Nhung | Chưa đủ dữ liệu | 5.348.800 | 12.171.800 | 13.338.900 | 17.655.500 | 14.085.800 | 16.740.000 | 79.340.800 | |||||
| Trần Thị Mỹ Duyên | Chưa đủ dữ liệu | 3.131.200 | 9.179.900 | 12.739.500 | 14.236.200 | 13.639.200 | 12.960.000 | 65.886.000 | |||||
| Nguyễn Văn Hậu | Chưa đủ dữ liệu | 2.634.400 | 5.742.300 | 6.190.180 | 9.431.720 | 10.586.400 | 9.132.000 | 43.717.000 | |||||
| Chưa ghép | Chưa đủ dữ liệu | 1.385.500 | 4.816.400 | 5.551.800 | 4.758.000 | 5.352.300 | 7.524.000 | 29.388.000 | |||||
| Cộng | Chưa đủ dữ liệu | 41.586.000 | 88.642.500 | 104.215.680 | 117.904.320 | 126.730.000 | 130.908.340 | 609.986.840 | |||||
Danh sách tháng 09/2026
Thống kê người đã giới thiệu tăng doanh thu cho đơn vị trong dịch vụ cấp giấy.
| STT | Tên người mua | Số hóa đơn | Số hợp đồng | Số tiền trước thuế | Người tư vấn dịch vụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Minh Dũng | 00171704 | 3323/2026 | 1.404.960 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 2 | Nguyễn Thanh Nhàn | 00171718 | 3471/2026 | 2.327.780 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 3 | Ngô Văn An | 00171729 | 3496/2026 | 2.759.820 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 4 | Hồ Thị Mỹ Mai | 00171744 | 3499/2026 | 3.806.700 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 5 | Tô Phước Nghĩa | 00171754 | 3078/2026 | 4.596.440 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 6 | Bùi Thị An | 00171766 | 3243/2026 | 2.312.780 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 7 | Hồ Thanh Yến | 00171786 | 3273/2026 | 3.451.180 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 8 | Đỗ Văn Út Thắng | 00171796 | 3287/2026 | 3.030.660 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 9 | Mai Quốc Cường | 00171805 | 3515/2026 | 3.025.240 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 10 | Võ Hoàng Vân | 00171820 | 3510/2026 | 4.031.320 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 11 | Trần Hồng Tuấn | 00171832 | 3582/2026 | 1.594.860 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 12 | Đỗ Quốc Nghĩa | 00171849 | 3517/2026 | 2.879.680 | Phan Nhựt Bích Giang |
| 13 | Huỳnh Thanh Cường | 00171858 | 3063/2026 | 3.187.080 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 14 | Thái Văn Út Xuân | 00171869 | 3209/2026 | 2.571.960 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 15 | Ngô Thị Mỹ Thơm | 00171884 | 3608/2026 | 3.186.580 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 16 | Lý Văn Út Bình | 00171899 | 3190/2026 | 1.495.520 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 17 | Quách Minh Tài | 00171913 | 3533/2026 | 1.531.420 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 18 | Mai Phước Hùng | 00171925 | 3607/2026 | 2.934.360 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 19 | Mai Thị Lan | 00171937 | 3306/2026 | 3.658.820 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 20 | Võ Thị Bích Khánh | 00171952 | 3601/2026 | 4.074.200 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 21 | Trần Hữu Tươi | 00171965 | 3052/2026 | 2.809.640 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 22 | Huỳnh Văn Lài | 00171981 | 3061/2026 | 1.874.740 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 23 | Thái Thanh Quý | 00171987 | 3253/2026 | 1.462.620 | Võ Hồng Khá |
| 24 | Lý Văn Út Phúc | 00172003 | 3020/2026 | 1.684.840 | Võ Hồng Khá |
| 25 | Hồ Hồng Thắng | 00172014 | 3063/2026 | 3.294.920 | Võ Hồng Khá |
| 26 | Phạm Hoàng Cường | 00172027 | 3144/2026 | 2.190.980 | Võ Hồng Khá |
| 27 | Châu Ngọc Giàu | 00172038 | 3567/2026 | 1.769.360 | Võ Hồng Khá |
| 28 | Ngô Văn Út Út | 00172058 | 3554/2026 | 4.235.120 | Võ Hồng Khá |
| 29 | Mai Thanh Phúc | 00172072 | 3209/2026 | 2.133.760 | Võ Hồng Khá |
| 30 | Trương Hồng Hiếu | 00172083 | 3164/2026 | 4.511.440 | Lý Thị Hồng Nhung |
| 31 | Trần Văn Giàu | 00172091 | 3308/2026 | 4.444.640 | Lý Thị Hồng Nhung |
| 32 | Đặng Kim Xuân | 00172105 | 3055/2026 | 2.837.020 | Lý Thị Hồng Nhung |
| 33 | Trần Phước Khánh | 00172122 | 3153/2026 | 1.734.300 | Lý Thị Hồng Nhung |
| 34 | Lý Văn An | 00172130 | 3423/2026 | 2.110.440 | Lý Thị Hồng Nhung |
| 35 | Lê Thanh Thơm | 00172148 | 3565/2026 | 4.361.240 | Lý Thị Hồng Nhung |
| 36 | Hồ Ngọc Tươi | 00172158 | 3106/2026 | 4.179.640 | Trần Thị Mỹ Duyên |
| 37 | Thái Quốc Phúc | 00172170 | 3586/2026 | 1.208.660 | Trần Thị Mỹ Duyên |
| 38 | Lý Hoàng Lài | 00172188 | 3501/2026 | 2.269.220 | Trần Thị Mỹ Duyên |
| 39 | Đặng Hồng An | 00172202 | 3553/2026 | 4.415.340 | Trần Thị Mỹ Duyên |
| 40 | Lâm Hữu Yến | 00172211 | 3107/2026 | 4.430.440 | Trần Thị Mỹ Duyên |
| 41 | Trương Minh Bình | 00172227 | 3543/2026 | 2.899.800 | Nguyễn Văn Hậu |
| 42 | Nguyễn Phước Quý | 00172234 | 3075/2026 | 2.550.820 | Nguyễn Văn Hậu |
| 43 | Đỗ Văn Út Nghĩa | 00172250 | 3129/2026 | 1.882.380 | Nguyễn Văn Hậu |
| 44 | Tô Kim Sang | 00172259 | 3228/2026 | 2.206.840 | Chưa ghép |
| 45 | Lâm Thị Lài | 00172279 | 3187/2026 | 4.121.260 | Chưa ghép |
| 46 | Lý Kim Yến | 00172285 | 3233/2026 | 1.427.520 | Chưa ghép |
| Cộng 46 hóa đơn | 130.908.340 |