Danh sách được hưởng
Xem trước file Excel, số tạm tính
(Số tạm tính, tháng chưa chốt)
VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai
khu vực XIV
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Thống kê hồ sơ dịch vụ cấp giấy tháng 09 năm 2026

Hóa đơn cấp giấy không bị thay thế

STTNgười mua hàngSố hóa đơnSố tiền trước thuếĐược hưởngGhi chú
(1)(2)(3)(4)(5)=(4)*65%(6)
1Đỗ Minh Dũng001717041.404.960913.224
2Nguyễn Thanh Nhàn001717182.327.7801.513.057
3Ngô Văn An001717292.759.8201.793.883
4Hồ Thị Mỹ Mai001717443.806.7002.474.355
5Tô Phước Nghĩa001717544.596.4402.987.686
6Bùi Thị An001717662.312.7801.503.307
7Hồ Thanh Yến001717863.451.1802.243.267
8Đỗ Văn Út Thắng001717963.030.6601.969.929
9Mai Quốc Cường001718053.025.2401.966.406
10Võ Hoàng Vân001718204.031.3202.620.358
11Trần Hồng Tuấn001718321.594.8601.036.659
12Đỗ Quốc Nghĩa001718492.879.6801.871.792
13Huỳnh Thanh Cường001718583.187.0802.071.602
14Thái Văn Út Xuân001718692.571.9601.671.774
15Ngô Thị Mỹ Thơm001718843.186.5802.071.277
16Lý Văn Út Bình001718991.495.520972.088
17Quách Minh Tài001719131.531.420995.423
18Mai Phước Hùng001719252.934.3601.907.334Thu bổ sung
19Mai Thị Lan001719373.658.8202.378.233
20Võ Thị Bích Khánh001719524.074.2002.648.230
21Trần Hữu Tươi001719652.809.6401.826.266
22Huỳnh Văn Lài001719811.874.7401.218.581
23Thái Thanh Quý001719871.462.620950.703
24Lý Văn Út Phúc001720031.684.8401.095.146
25Hồ Hồng Thắng001720143.294.9202.141.698
26Phạm Hoàng Cường001720272.190.9801.424.137
27Châu Ngọc Giàu001720381.769.3601.150.084
28Ngô Văn Út Út001720584.235.1202.752.828
29Mai Thanh Phúc001720722.133.7601.386.944
30Trương Hồng Hiếu001720834.511.4402.932.436
31Trần Văn Giàu001720914.444.6402.889.016
32Đặng Kim Xuân001721052.837.0201.844.063
33Trần Phước Khánh001721221.734.3001.127.295
34Lý Văn An001721302.110.4401.371.786
35Lê Thanh Thơm001721484.361.2402.834.806
36Hồ Ngọc Tươi001721584.179.6402.716.766
37Thái Quốc Phúc001721701.208.660785.629
38Lý Hoàng Lài001721882.269.2201.474.993
39Đặng Hồng An001722024.415.3402.869.971
40Lâm Hữu Yến001722114.430.4402.879.786
41Trương Minh Bình001722272.899.8001.884.870
42Nguyễn Phước Quý001722342.550.8201.658.033
43Đỗ Văn Út Nghĩa001722501.882.3801.223.547
44Tô Kim Sang001722592.206.8401.434.446
45Lâm Thị Lài001722794.121.2602.678.819
46Lý Kim Yến001722851.427.520927.888
Tổng130.908.34085.090.421
Làm tròn85.090.000Làm tròn xuống nghìn đồng
Ngày ..... tháng ..... năm 2026
Kế toán(Ký, ghi rõ họ tên)Dương Thanh Nhã
Giám đốc(Ký, ghi rõ họ tên)Hồ Anh Lợi
Bản mẫu S10

S10 Danh sách được hưởng
Đăng nhập: Hồ Anh Lợi
Mục lục bản mẫu